Từ
码 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
码 (mǎ) là một từ tiếng Trung: yard (đơn vị độ dài); từ chỉ định lượng cho đồ vật chồng lên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 码
量 lượng từ
yard (đơn vị độ dài); từ chỉ định lượng cho đồ vật chồng lên
请给我两码布料。
Vui lòng cho tôi hai yard vải.
动 động từ
xếp chồng
把书码整齐。
Xếp sách gọn gàng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
码 — yard (đơn vị độ dài); từ chỉ định lượng cho đồ vật chồng lên
Cấu trúc & nét viết
码 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
马 là bộ thủ trong 24 chữ
Thứ tự nét