Từ

码 (mǎ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

码 (mǎ) là một từ tiếng Trung: yard (đơn vị độ dài); từ chỉ định lượng cho đồ vật chồng lên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 码

量 liàng lượng từ

yard (đơn vị độ dài); từ chỉ định lượng cho đồ vật chồng lên

请给我两码布料。

qǐng gěi wǒ liǎng mǎ bù liào

Vui lòng cho tôi hai yard vải.

动 dòng động từ

xếp chồng

把书码整齐。

bǎ shū mǎ zhěng qí

Xếp sách gọn gàng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

码 mǎ — yard (đơn vị độ dài); từ chỉ định lượng cho đồ vật chồng lên

Cấu trúc & nét viết
1 码 mǎ — ký hiệu biểu thị số; mã số

码 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét