Từ
牢 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
牢 (láo) là một từ tiếng Trung: nhà tù. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 牢
名 danh từ
nhà tù
他被关进牢里了。
Anh ấy bị bỏ tù.
形 tính từ
vững chắc, chắc chắn
你要把门关牢。
Bạn phải đóng cửa thật chặt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
牢 — nhà tù
Cấu trúc & nét viết
牢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét