Từ

牢 (láo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

牢 (láo) là một từ tiếng Trung: nhà tù. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 牢

名 míng danh từ

nhà tù

他被关进牢里了。

tā bèi guān jìn láo lǐ le

Anh ấy bị bỏ tù.

形 xíng tính từ

vững chắc, chắc chắn

你要把门关牢。

nǐ yào bǎ mén guān láo

Bạn phải đóng cửa thật chặt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

牢 láo — nhà tù

Cấu trúc & nét viết
1 牢 láo — (văn viết) chuồng nhốt gia súc hoặc thú hoang

牢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét