Từ
热 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
热 (rè) là một từ tiếng Trung: nóng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 热
形 tính từ
nóng
今天天气很热。
Hôm nay thời tiết rất nóng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
热 — nóng
Cấu trúc & nét viết
热 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
执 là bộ thủ trong 4 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét