Từ

热 (rè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

热 (rè) là một từ tiếng Trung: nóng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 热

形 xíng tính từ

nóng

今天天气很热。

jīn tiān tiān qì hěn rè

Hôm nay thời tiết rất nóng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

热 rè — nóng

Cấu trúc & nét viết
1 热 rè — nóng; nhiệt độ cao (trái nghĩa với 'lạnh')

热 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét