Từ
怀 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
怀 (huái) là một từ tiếng Trung: lòng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 怀
名 danh từ
lòng
她把孩子抱在怀里。
Cô ấy ôm đứa trẻ trong lòng.
动 động từ
ấp ủ; ôm
她怀着感激的心情离开了。
Cô ấy rời đi với trái tim đầy biết ơn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
怀 — lòng
Cấu trúc & nét viết
怀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
不 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét