Từ
差 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
差 (chà) là một từ tiếng Trung: kém. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 差
形 tính từ
kém
这个产品的质量很差。
Chất lượng của sản phẩm này rất kém.
动 động từ
thiếu
我差五块钱。
Tôi thiếu năm tệ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
差 — kém
Cấu trúc & nét viết
差 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét