Từ
室 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
室 (shì) là một từ tiếng Trung: phòng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 室
名 danh từ
phòng
他在办公室工作。
Anh ấy làm việc ở văn phòng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
室 — phòng
Cấu trúc & nét viết
室 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
至 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét