Từ

室 (shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

室 (shì) là một từ tiếng Trung: phòng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 室

名 míng danh từ

phòng

他在办公室工作。

tā zài bàn gōng shì gōng zuò

Anh ấy làm việc ở văn phòng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

室 shì — phòng

Cấu trúc & nét viết
1 室 shì — phòng; buồng

室 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét