Từ
太 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
太 (tài) là một từ tiếng Trung: quá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 太
副 phó từ
quá
这件衣服太贵了。
Quần áo này quá đắt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
太 — quá
Cấu trúc & nét viết
太 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét