Từ

太 (tài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

太 (tài) là một từ tiếng Trung: quá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 太

副 fù phó từ

quá

这件衣服太贵了。

zhè jiàn yī fu tài guì le

Quần áo này quá đắt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

太 tài — quá

Cấu trúc & nét viết
1 太 tài — cao; lớn
太 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét