Từ
刻 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
刻 (kè) là một từ tiếng Trung: phần tư giờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 刻
量 lượng từ
phần tư giờ
现在是三点一刻。
Bây giờ là 3 giờ 15 phút.
动 động từ
khắc
他在木板上刻了一个名字。
Anh ấy khắc một cái tên lên tấm gỗ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
刻 — phần tư giờ
Cấu trúc & nét viết
刻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亥 là bộ thủ trong 7 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét