Từ
贴 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
贴 (tiē) là một từ tiếng Trung: dán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 贴
动 động từ
dán
请把海报贴在墙上。
Vui lòng dán áp phích lên tường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
贴 — dán
Cấu trúc & nét viết
贴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
占 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét