Từ
褒贬 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
褒贬 (bāo biǎn) là một từ tiếng Trung: khen hoặc chê; đánh giá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 褒贬
动 động từ
khen hoặc chê; đánh giá
这部电影褒贬不一。
Bộ phim này nhận được những đánh giá trái chiều.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
褒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
保 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
贬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
乏 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét