Từ

褒贬 (bāo biǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

褒贬 (bāo biǎn) là một từ tiếng Trung: khen hoặc chê; đánh giá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 褒贬

动 dòng động từ

khen hoặc chê; đánh giá

这部电影褒贬不一。

zhè bù diàn yǐng bāo biǎn bù yī

Bộ phim này nhận được những đánh giá trái chiều.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

褒 bāo — khen ngợi; tán dương

贬 biǎn — chê bai; phê phán

Cấu trúc & nét viết
1 褒 bāo — khen ngợi, ca ngợi (trái với 贬)

褒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 保 bǎo — canh giữ, bảo vệ khỏi tổn hại hoặc mất mát
保 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 贬 biǎn — giáng chức; hạ giá trị

贬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 乏 fá — thiếu; không có
乏 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét