Từ

蜡烛 (là zhú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

蜡烛 (là zhú) là một từ tiếng Trung: nến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 蜡烛

名 míng danh từ

nến

生日蛋糕上插着五支蜡烛。

shēng rì dàn gāo shàng chā zhe wǔ zhī là zhú

Có năm cây nến trên bánh sinh nhật.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

蜡 là — sáp

烛 zhú — nến, nguồn sáng

Cấu trúc & nét viết
1 蜡 là — sáp (chất dầu rắn chiết xuất từ động vật, thực vật hoặc dầu mỏ)

蜡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét

2 烛 zhú — nến, vật bằng sáp có tim dùng để thắp sáng

烛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2.2 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét