Từ
蜡烛 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
蜡烛 (là zhú) là một từ tiếng Trung: nến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 蜡烛
名 danh từ
nến
生日蛋糕上插着五支蜡烛。
Có năm cây nến trên bánh sinh nhật.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
蜡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
昔 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
烛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
Thứ tự nét