Từ

帐篷 (zhàng peng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

帐篷 (zhàng peng) là một từ tiếng Trung: lều. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 帐篷

名 míng danh từ

lều

我们在森林里搭起了帐篷。

wǒ men zài sēn lín lǐ dā qǐ le zhàng peng

Chúng tôi dựng lều trong rừng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

帐 zhàng — màn, tán

篷 péng / peng — bạt che, mái che

Phát âm theo ngữ cảnh: peng

Cấu trúc & nét viết
1 帐 zhàng — màn; lều; tấm che (làm bằng vải hoặc vật liệu khác)

帐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 篷 péng / peng — mái che hoặc tán (làm bằng tre, chiếu hoặc vải bạt, đặc biệt trên xe hoặc thuyền) để che nắng, gió và mưa

篷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét