Từ
帐篷 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
帐篷 (zhàng peng) là một từ tiếng Trung: lều. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 帐篷
名 danh từ
lều
我们在森林里搭起了帐篷。
Chúng tôi dựng lều trong rừng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
帐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
长 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
篷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét