Từ
侮辱 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
侮辱 (wǔ rǔ) là một từ tiếng Trung: xúc phạm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 侮辱
动 động từ
xúc phạm
你不能侮辱别人。
Bạn không thể xúc phạm người khác.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
侮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
每 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
辱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辰 là bộ thủ trong 5 chữ
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét