Từ
愣 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
愣 (lèng) là một từ tiếng Trung: sững sờ; ngẩn người. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 愣
动 động từ
sững sờ; ngẩn người
她愣了一下,然后笑了。
Cô ấy sững sờ một lúc, rồi cười.
副 phó từ
ngây người
他愣愣地看着我。
Anh ấy nhìn tôi ngây người.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
愣 — sững sờ; ngẩn người
Cấu trúc & nét viết
愣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
罒 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét