Từ
屏蔽 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
屏蔽 (píng bì) là một từ tiếng Trung: che chắn; chặn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 屏蔽
动 động từ
che chắn; chặn
他在社交媒体上屏蔽了我。
Anh ấy đã chặn tôi trên mạng xã hội.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
屏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
户 là bộ thủ trong 11 chữ
并 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
蔽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
敝 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét