Từ

量 (liàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

cũng đọc là:
liáng đo
liang cân nhắc; xem xét; đo lường

量 (liàng) là một từ tiếng Trung: lượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 量

名 míng danh từ

lượng

雨量很大。

yǔ liàng hěn dà

Lượng mưa rất lớn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

量 liàng — lượng

Cấu trúc & nét viết
1 量 liàng — dụng cụ đo lường cổ (như đấu, thăng)
Xpinyin

量 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét