Từ
都 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
都 (dōu) là một từ tiếng Trung: đều. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 都
副 phó từ
đều
我们都喜欢中国菜。
Tất cả chúng tôi đều thích món ăn Trung Quốc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
都 — đều
Cấu trúc & nét viết
都 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
者 là bộ thủ trong 13 chữ
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét