Từ

都 (dōu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

cũng đọc là:
dū thủ đô, thành phố lớn; đô thị; tất cả, toàn bộ

都 (dōu) là một từ tiếng Trung: đều. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 都

副 fù phó từ

đều

我们都喜欢中国菜。

wǒ men dōu xǐ huan zhōng guó cài

Tất cả chúng tôi đều thích món ăn Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

都 dōu — đều

Cấu trúc & nét viết
1 都 dōu — đều; cả (trạng từ tổng quát)
Xpinyin

都 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét