Từ
脆 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
脆 (cuì) là một từ tiếng Trung: giòn; dễ vỡ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 脆
形 tính từ
giòn; dễ vỡ
这些薯片又香又脆。
Những miếng khoai tây chiên này vừa thơm vừa giòn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
脆 — giòn; dễ vỡ
Cấu trúc & nét viết
脆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
危 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét