Từ

脆 (cuì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

脆 (cuì) là một từ tiếng Trung: giòn; dễ vỡ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 脆

形 xíng tính từ

giòn; dễ vỡ

这些薯片又香又脆。

zhè xiē shǔ piàn yòu xiāng yòu cuì

Những miếng khoai tây chiên này vừa thơm vừa giòn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

脆 cuì — giòn; dễ vỡ

Cấu trúc & nét viết
1 脆 cuì — giòn, dễ gãy (trái nghĩa với "韧")

脆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
1.2 危 wēi — không an toàn, nguy hiểm (trái nghĩa với 安)
危 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét