Từ
怪 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
怪 (guài) là một từ tiếng Trung: kỳ lạ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 怪
形 tính từ
kỳ lạ
他的行为有点怪。
Hành vi của anh ấy hơi kỳ lạ.
动 động từ
đổ lỗi
你不要怪他,这不是他的错。
Đừng đổ lỗi cho anh ấy, đây không phải lỗi của anh ấy.
副 phó từ
khá
这道菜怪好吃的。
Món này khá ngon.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
怪 — kỳ lạ
Cấu trúc & nét viết
怪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
Thứ tự nét