Từ

怪 (guài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

怪 (guài) là một từ tiếng Trung: kỳ lạ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 怪

形 xíng tính từ

kỳ lạ

他的行为有点怪。

tā de xíng wéi yǒu diǎn guài

Hành vi của anh ấy hơi kỳ lạ.

动 dòng động từ

đổ lỗi

你不要怪他,这不是他的错。

nǐ bú yào guài tā zhè bú shì tā de cuò

Đừng đổ lỗi cho anh ấy, đây không phải lỗi của anh ấy.

副 fù phó từ

khá

这道菜怪好吃的。

zhè dào cài guài hǎo chī de

Món này khá ngon.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

怪 guài — kỳ lạ

Cấu trúc & nét viết
1 怪 guài — kỳ lạ, khác thường

怪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
1.2 圣 shèng — tối cao và tối trí
圣 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét