Từ

怕 (pà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

怕 (pà) là một từ tiếng Trung: sợ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 怕

动 dòng động từ

sợ

小孩怕狗。

xiǎo hái pà gǒu

Đứa trẻ sợ chó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

怕 pà — sợ

Cấu trúc & nét viết
1 怕 pà — sợ; khiếp sợ

怕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét