Từ

席 (xí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

席 (xí) là một từ tiếng Trung: chiếu; chỗ ngồi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 席

名 míng danh từ

chiếu; chỗ ngồi

请入席。

qǐng rù xí

Xin mời ngồi.

量 liàng lượng từ

lượng từ cho tiệc

他们摆了三十席酒席。

tā men bǎi le sān shí xí jiǔ xí

Họ chuẩn bị ba mươi bàn tiệc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

席 xí — chiếu; chỗ ngồi

Cấu trúc & nét viết
1 席 xí — chiếu đan bằng sậy, tre hoặc cỏ, dùng để trải giường, sàn hoặc dựng lều

席 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.3 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét