Từ
遛 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
遛 (liù) là một từ tiếng Trung: dắt đi dạo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 遛
动 động từ
dắt đi dạo
我每天早上遛狗。
Tôi dắt chó đi dạo mỗi sáng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
遛 — dắt đi dạo
Cấu trúc & nét viết
遛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét