Từ
藤蔓 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
藤蔓 (téng wàn) là một từ tiếng Trung: dây leo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 藤蔓
名 danh từ
dây leo
墙上爬满了藤蔓。
Dây leo phủ đầy tường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
藤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
龹 là bộ thủ trong 4 chữ
氺 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
蔓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
Thứ tự nét