Từ
脂肪 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
脂肪 (zhī fáng) là một từ tiếng Trung: chất béo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 脂肪
名 danh từ
chất béo
运动可以帮助燃烧脂肪。
Tập thể dục có thể giúp đốt cháy chất béo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
脂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
旨 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
肪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét