Từ

脂肪 (zhī fáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

脂肪 (zhī fáng) là một từ tiếng Trung: chất béo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 脂肪

名 míng danh từ

chất béo

运动可以帮助燃烧脂肪。

yùn dòng kě yǐ bāng zhù rán shāo zhī fáng

Tập thể dục có thể giúp đốt cháy chất béo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

脂 zhī — mỡ, dầu (loại chung)

肪 fáng — mỡ cơ thể, mô mỡ (chất béo sinh học)

Cấu trúc & nét viết
1 脂 zhī — chất béo hoặc dầu từ mô động vật hay hạt cây có dầu

脂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 肪 fáng — chất béo (脂肪): hợp chất hữu cơ cấu thành từ axit béo và glycerol, dự trữ năng lượng trong mô động vật và thực vật

肪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét