Từ

胳膊 (gē bo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

胳膊 (gē bo) là một từ tiếng Trung: cánh tay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 胳膊

名 míng danh từ

cánh tay

她抬起胳膊挥手告别。

tā tái qǐ gē bo huī shǒu gào bié

Cô ấy giơ cánh tay lên và vẫy tay chào tạm biệt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

胳 gē — thành phần tạo thành 'cánh tay'

膊 bo — thành phần tạo thành 'cánh tay' (chi trên)

Cấu trúc & nét viết
1 胳 gē — cánh tay (dùng trong "胳膊" "胳臂"), phần chi trên từ vai đến cổ tay

胳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 膊 bo

膊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét