Từ
宽 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
宽 (kuān) là một từ tiếng Trung: rộng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 宽
形 tính từ
rộng
这条路很宽。
Con đường này rất rộng.
名 danh từ
chiều rộng
这条路的宽是十米。
Chiều rộng của con đường này là mười mét.
动 động từ
mở rộng; nới lỏng; tha thứ
你宽宽心吧,事情会好起来的。
Hãy yên tâm đi, mọi chuyện sẽ tốt lên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
宽 — rộng
Cấu trúc & nét viết
宽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét