Từ
宝 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
宝 (bǎo) là một từ tiếng Trung: báu vật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 宝
名 danh từ
báu vật
她的女儿是她的宝。
Con gái của cô ấy là báu vật của cô ấy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
宝 — báu vật
Cấu trúc & nét viết
宝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
玉 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét