Từ

逛 (guàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

逛 (guàng) là một từ tiếng Trung: đi dạo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 逛

动 dòng động từ

đi dạo

我喜欢逛街。

wǒ xǐ huan guàng jiē

Tôi thích đi dạo phố.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

逛 guàng — đi dạo

Cấu trúc & nét viết
1 逛 guàng — dạo chơi; đi dạo; lang thang

逛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 狂 kuáng — mất trí; điên loạn; cuồng
狂 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét