Từ
旧 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
旧 (jiù) là một từ tiếng Trung: cũ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 旧
形 tính từ
cũ
这是我的旧手机。
Đây là điện thoại cũ của tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
旧 — cũ
Cấu trúc & nét viết
旧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丨 là bộ thủ trong 8 chữ
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét