Từ

旧 (jiù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

旧 (jiù) là một từ tiếng Trung: cũ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 旧

形 xíng tính từ

cũ

这是我的旧手机。

zhè shì wǒ de jiù shǒu jī

Đây là điện thoại cũ của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

旧 jiù — cũ

Cấu trúc & nét viết
1 旧 jiù — cũ; lỗi thời (trái nghĩa với '新')

旧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét