Từ
忍 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
忍 (rěn) là một từ tiếng Trung: chịu đựng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 忍
动 động từ
chịu đựng
我忍不住笑了。
Tôi không thể nhịn cười.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
忍 — chịu đựng
Cấu trúc & nét viết
忍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
刃 là bộ thủ trong 3 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét