Từ

宗 (zōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

宗 (zōng) là một từ tiếng Trung: vụ (lượng từ cho giao dịch/việc). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 宗

量 liàng lượng từ

vụ (lượng từ cho giao dịch/việc)

这宗生意很重要。

zhè zōng shēng yi hěn zhòng yào

Vụ kinh doanh này rất quan trọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

宗 zōng — vụ (lượng từ cho giao dịch/việc)

Cấu trúc & nét viết
1 宗 zōng — tổ tiên
宗 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét