Từ
姜 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
姜 (jiāng) là một từ tiếng Trung: gừng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 姜
名 danh từ
gừng
做鱼的时候要放姜去腥。
Khi nấu cá, cần cho gừng vào để khử mùi tanh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
姜 — gừng
Cấu trúc & nét viết
姜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét