Từ

姜 (jiāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

姜 (jiāng) là một từ tiếng Trung: gừng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 姜

名 míng danh từ

gừng

做鱼的时候要放姜去腥。

zuò yú de shí hou yào fàng jiāng qù xīng

Khi nấu cá, cần cho gừng vào để khử mùi tanh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

姜 jiāng — gừng

Cấu trúc & nét viết
1 姜 jiāng — cây gừng (cây thân thảo lâu năm, lá hình mác, hoa màu vàng xanh)

姜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét