Từ
处 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
处 (chǔ) là một từ tiếng Trung: hòa hợp (với); xử lý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 处
动 động từ
hòa hợp (với); xử lý
他和同事相处得很好。
Anh ấy hòa hợp rất tốt với đồng nghiệp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
处 — hòa hợp (với); xử lý
Cấu trúc & nét viết
处 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét