Từ

列 (liè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

列 (liè) là một từ tiếng Trung: liệt kê; xếp hàng; sắp xếp thành hàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 列

动 dòng động từ

liệt kê; xếp hàng; sắp xếp thành hàng

请列出你的主要成就。

qǐng liè chū nǐ de zhǔ yào chéng jiù

Vui lòng liệt kê những thành tựu chính của bạn.

量 liàng lượng từ

lượng từ cho tàu hỏa

这列火车很长。

zhè liè huǒ chē hěn cháng

Tàu hỏa này rất dài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

列 liè — liệt kê; xếp hàng; sắp xếp thành hàng

Cấu trúc & nét viết
1 列 liè — sắp xếp; liệt kê
列 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét