Từ

业 (yè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

业 (yè) là một từ tiếng Trung: ngành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 业

后缀 hòu zhuì hậu tố

ngành

他在金融业工作。

tā zài jīn róng yè gōng zuò

Anh ấy làm việc trong ngành tài chính.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

业 yè — ngành

Cấu trúc & nét viết