Từ

胖 (pàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

胖 (pàng) là một từ tiếng Trung: béo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 胖

形 xíng tính từ

béo

这只猫很胖。

zhè zhī māo hěn pàng

Con mèo này béo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

胖 pàng — béo

Cấu trúc & nét viết
1 胖 pàng — béo, mập (trái nghĩa với 瘦)

胖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét