Từ
胎 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
胎 (tāi) là một từ tiếng Trung: lượng từ cho lốp xe và thai kỳ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 胎
量 lượng từ
lượng từ cho lốp xe và thai kỳ
我的车前面两胎需要充气。
Hai lốp trước của xe tôi cần bơm hơi.
名 danh từ
thai nhi; phôi thai; lốp xe
她怀了双胞胎。
Cô ấy mang thai sinh đôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
胎 — lượng từ cho lốp xe và thai kỳ
Cấu trúc & nét viết
胎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
台 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét