Từ
管 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
管 (guǎn) là một từ tiếng Trung: quản lý, kiểm soát, quan tâm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 管
动 động từ
quản lý, kiểm soát, quan tâm
你别管我的事。
Đừng quan tâm đến chuyện của tôi.
名 danh từ
ống; đường ống
这根管很长。
Cái ống này rất dài.
量 lượng từ
ống (lượng từ cho đồ vật hình ống)
我买了一管牙膏。
Tôi đã mua một tuýp kem đánh răng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
管 — quản lý, kiểm soát, quan tâm
Cấu trúc & nét viết
管 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
官 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét