Từ
嘲弄 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
嘲弄 (cháo nòng) là một từ tiếng Trung: chế giễu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 嘲弄
动 động từ
chế giễu
不要嘲弄那些努力的人。
Đừng chế giễu những người nỗ lực.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
嘲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
朝 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
弄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
玉 là bộ thủ trong 5 chữ
廾 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét