Từ

卸载 (xiè zài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

卸载 (xiè zài) là một từ tiếng Trung: gỡ cài đặt; dỡ hàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 卸载

动 dòng động từ

gỡ cài đặt; dỡ hàng

你可以从手机上卸载不用的应用程序。

nǐ kě yǐ cóng shǒu jī shàng xiè zài bù yòng de yìng yòng chéng xù

Bạn có thể gỡ cài đặt các ứng dụng không dùng khỏi điện thoại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

卸 xiè — tháo, gỡ bỏ

载 zài — được tải, được cài

Cấu trúc & nét viết
1 卸 xiè — dỡ hàng khỏi phương tiện vận chuyển (trái với 装)
卸 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 午 wǔ — chi thứ bảy trong mười hai địa chi
午 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 载 zài — chở, chất lên (phương tiện vận tải)
Xpinyin

载 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 哉 zāi — trợ từ cảm thán trong văn học cổ biểu đạt cảm xúc
哉 là bộ thủ trong 1 chữ
2.2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét