Từ
卸载 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
卸载 (xiè zài) là một từ tiếng Trung: gỡ cài đặt; dỡ hàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 卸载
动 động từ
gỡ cài đặt; dỡ hàng
你可以从手机上卸载不用的应用程序。
Bạn có thể gỡ cài đặt các ứng dụng không dùng khỏi điện thoại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
卸 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
午 là bộ thủ trong 2 chữ
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
卩 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
载 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
哉 là bộ thủ trong 1 chữ
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Thứ tự nét