Từ
弥漫 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
弥漫 (mí màn) là một từ tiếng Trung: lan tỏa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 弥漫
动 động từ
lan tỏa
房间里弥漫着咖啡的香味。
Mùi thơm của cà phê lan tỏa trong phòng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
弥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
尔 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
漫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
Thứ tự nét