Từ
名 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
名 (míng) là một từ tiếng Trung: tên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 名
名 danh từ
tên
你叫什么名?
Bạn tên gì?
量 lượng từ
[lượng từ cho người]
我们班有三十名学生。
Lớp chúng tôi có ba mươi học sinh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
名 — tên
Cấu trúc & nét viết
名 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét