Từ
口 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
口 (kǒu) là một từ tiếng Trung: miệng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 口
名 danh từ
miệng
他张开口说话。
Anh ấy mở miệng để nói.
量 lượng từ
lượng từ cho thành viên gia đình
我家有三口人。
Gia đình tôi có ba người.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
口 — miệng
Cấu trúc & nét viết
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
口 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét