Từ
化 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
化 (huà) là một từ tiếng Trung: hóa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 化
后缀 hậu tố
hóa
工业化改变了社会。
Công nghiệp hóa đã thay đổi xã hội.
动 động từ
biến đổi
冰化成了水。
Băng biến thành nước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
化 — hóa
Cấu trúc & nét viết
化 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét