Từ
两 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
两 (liǎng) là một từ tiếng Trung: hai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 两
数 số từ
hai
我有两个苹果。
Tôi có hai quả táo.
量 lượng từ
hai
我有两个苹果。
Tôi có hai quả táo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
两 — hai
Cấu trúc & nét viết
两 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
冂 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét