Từ

胀 (zhàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

胀 (zhàng) là một từ tiếng Trung: sưng lên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 胀

动 dòng động từ

sưng lên

我吃得太多了,肚子胀。

wǒ chī de tài duō le dù zi zhàng

Tôi ăn quá nhiều, bụng bị căng.

形 xíng tính từ

sưng

我吃太多了,肚子胀。

wǒ chī tài duō le dù zi zhàng

Tôi ăn quá nhiều, bụng bị sưng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

胀 zhàng — sưng lên

Cấu trúc & nét viết
1 胀 zhàng — phồng lên, nở ra (trái nghĩa với 缩)

胀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét