Từ

膨胀 (péng zhàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

膨胀 (péng zhàng) là một từ tiếng Trung: phình ra, giãn nở. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 膨胀

动 dòng động từ

phình ra, giãn nở

金属受热会膨胀。

jīn shǔ shòu rè huì péng zhàng

Kim loại giãn nở khi bị đun nóng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

膨 péng — phồng lên, giãn ra bên ngoài

胀 zhàng — căng phồng, kéo giãn

Cấu trúc & nét viết
1 膨 péng — phồng lên, giãn nở

膨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 胀 zhàng — phồng lên, nở ra (trái nghĩa với 缩)

胀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét