Từ
膨胀 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
膨胀 (péng zhàng) là một từ tiếng Trung: phình ra, giãn nở. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 膨胀
动 động từ
phình ra, giãn nở
金属受热会膨胀。
Kim loại giãn nở khi bị đun nóng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
膨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
彭 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
胀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
长 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét