Từ
矿 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
矿 (kuàng) là một từ tiếng Trung: quặng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 矿
名 danh từ
quặng
这座山有丰富的铁矿。
Ngọn núi này có quặng sắt phong phú.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
矿 — quặng
Cấu trúc & nét viết
矿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét