Từ

暗 (àn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

暗 (àn) là một từ tiếng Trung: tối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 暗

形 xíng tính từ

tối

房间里很暗。

fáng jiān lǐ hěn àn

Căn phòng rất tối.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

暗 àn — tối

Cấu trúc & nét viết
1 暗 àn — tối, mờ (trái với 明)

暗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét