Từ

旬 (xún) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

旬 (xún) là một từ tiếng Trung: tuần (10 ngày). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 旬

量 liàng lượng từ

tuần (10 ngày)

上旬我去了北京。

shàng xún wǒ qù le Běi jīng

Tôi đã đi Bắc Kinh vào tuần đầu tháng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

旬 xún — tuần (10 ngày)

Cấu trúc & nét viết
1 旬 xún — kỳ mười ngày; một tháng có ba kỳ: thượng tuần, trung tuần và hạ tuần
旬 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét